dặm băng

dặm băng

Người nông dân đi dặm băng qua cánh đồng để về nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn học):
    • Đường tắt, đường nhỏ: "dặm băng" chỉ con đường nhỏ hẹp, thường lối đi tắt trong vùng quê hoặc rừng núi, khác với đường chính.
    • Chặng đường xa, đường đi: Trong ngữ cảnh văn chương, "dặm băng" có thể mang nghĩa bóng cuộc hành trình dài, gian khổ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Lão nông rẽ vào dặm băng để về làng nhanh hơn. (Con đường nhỏ giúp lão nông tiết kiệm thời gian.)
    • Họ lần theo dặm băng trong rừng sâu. (Họ đi theo lối mòn trong khu rừng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Dặm băng đời người lắm nỗi gian truân. (Cuộc đời con người một hành trình dài nhiều khó khăn.)
    • Chàng trai ấy dấn thân vào dặm băng tìm vận mệnh. (Anh ta bắt đầu cuộc hành trình gian khổ để tìm kiếm tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dặm băng" trong văn học cổ: Thường dùng để chỉ đường xa, cách trở, mang tính ẩn dụ cho cuộc đời.
    • Người đi dặm băng, kẻquê nhà. (Người ra đi xa, kẻlại quê hương.)
  • "dặm băng" kết hợp với "quan san": Chỉ chặng đường dài hiểm trở.
    • Dặm băng quan san cách trở muôn trùng. (Đường xa núi non cách trởcùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường tắt (danh từ): lối đi ngắn hơn đường chính.
    • Anh ta biết đường tắt qua cánh đồng. (Anh ta quen thuộc lối đi ngắn.)
  • Đường nhỏ (danh từ): con đường hẹp, ít người qua lại.
    • Con đường nhỏ dẫn vào bản làng. (Con đường hẹp dẫn vào làng.)
  • Dặm trường (danh từ, văn học): đường dài, thường dùng trong thơ ca.
    • Dặm trường mưa nắng dãi dầu. (Đường dài chịu đựng mưa nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường tắt: lối đi ngắn.
  • Lối mòn: đường nhỏ do nhiều người đi tạo thành.
  • Đường quê: đườngnông thôn.
Thành ngữ liên quan
  • Dặm băng dặm suối: chỉ đường đi gian khổ, nhiều trở ngại.
    • Anh ấy vượt qua dặm băng dặm suối để đến nơi hẹn. (Anh ấy trải qua nhiều khó khăn để đến đúng giờ.)

Từ chứa "dặm băng"